この靴は少しきつい。
Đôi giày này hơi chật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khó khăn, chật, gắt
きつい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khó khăn, chật, gắt.
Từ này được viết và đọc là きつい.
Từ này đang được phân loại là 形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きつい
Loại từ: 形容詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この靴は少しきつい。
Đôi giày này hơi chật.
今日は日差しがきつい。
Hôm nay nắng gắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.