その事件では、無差別に人が襲われた。
Trong vụ việc đó, người ta bị tấn công một cách bừa bãi không phân biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không phân biệt, bừa bãi
無差別 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không phân biệt, bừa bãi.
Cách đọc là むさべつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むさべつ
Hán Việt: VÔ
Loại từ: 名詞・ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
その事件では、無差別に人が襲われた。
Trong vụ việc đó, người ta bị tấn công một cách bừa bãi không phân biệt.
無差別な広告メールが大量に送られてきた。
Rất nhiều email quảng cáo gửi đến một cách bừa bãi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.