この事件は十年たった今も未解決のままだ。
Vụ việc này sau mười năm đến nay vẫn còn chưa được giải quyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chưa được giải quyết
未解決 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chưa được giải quyết.
Cách đọc là みかいけつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みかいけつ
Hán Việt: Vị Giải Quyết
Loại từ: 名詞・ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
この事件は十年たった今も未解決のままだ。
Vụ việc này sau mười năm đến nay vẫn còn chưa được giải quyết.
未解決の問題を先に整理してから、次の会議に進もう。
Hãy sắp xếp các vấn đề chưa giải quyết trước rồi mới sang cuộc họp tiếp theo.
Từ gần nghĩa: 未処理 (mishori - chưa xử lý), 残存 (zanson - còn tồn đọng)
Từ trái nghĩa: 解決済み (kaiketsuzumi - đã giải quyết), 完了 (kanryō - hoàn thành)
Liên quan: 課題 (kadai - vấn đề), バグ (bagu - lỗi), 問題 (mondai - vấn đề)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.