今回の事故で、安全確認の大切さを再認識した。
Qua tai nạn lần này, tôi nhận thức lại tầm quan trọng của việc kiểm tra an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhận thức lại, đánh giá lại
再認識(する) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhận thức lại, đánh giá lại.
Cách đọc là さいにんしき.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいにんしき
Hán Việt: TÁI NHẬN THỨC
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Soumatome
今回の事故で、安全確認の大切さを再認識した。
Qua tai nạn lần này, tôi nhận thức lại tầm quan trọng của việc kiểm tra an toàn.
海外で生活して、日本語を学ぶ意味を再認識した。
Sống ở nước ngoài khiến tôi nhận thức lại ý nghĩa của việc học tiếng Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.