朝の電車は超満員で、身動きができなかった。
Tàu buổi sáng đông nghẹt đến mức không thể nhúc nhích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cực kỳ đông, quá tải người
超満員 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cực kỳ đông, quá tải người.
Cách đọc là ちょうまんいん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうまんいん
Hán Việt: Siêu Mãn Viên
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
朝の電車は超満員で、身動きができなかった。
Tàu buổi sáng đông nghẹt đến mức không thể nhúc nhích.
人気歌手のライブ会場は超満員だった。
Hội trường buổi diễn của ca sĩ nổi tiếng đã chật kín người.
Từ gần nghĩa: ぎゅうぎゅう詰め (ぎゅうぎゅうづめ), ごった返す (ごったがえす - trở nên hỗn loạn, đông đúc)
Từ trái nghĩa: 空席 (くうせき - ghế trống), ガラガラ (trống rỗng)
Liên quan: ラッシュアワー (rush hour), 混雑 (こんざつ - tắc nghẽn, hỗn loạn), 押し合いへし合い (おしあいへしあい - chen lấn xô đẩy)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.