昨日のコンサートでは、ピアニストの名演奏に感動した。
Trong buổi hòa nhạc hôm qua, tôi xúc động trước màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ piano.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
màn diễn tấu nổi tiếng
名演奏 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là màn diễn tấu nổi tiếng.
Cách đọc là めいえんそう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいえんそう
Hán Việt: DANH DIỄN TẤU
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
昨日のコンサートでは、ピアニストの名演奏に感動した。
Trong buổi hòa nhạc hôm qua, tôi xúc động trước màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ piano.
その名演奏は今でも多くのファンに語り継がれている。
Màn diễn tấu nổi tiếng đó đến nay vẫn được nhiều người hâm mộ nhắc lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.