全学生を対象にアンケートを行った。
Nhà trường đã khảo sát toàn bộ sinh viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
toàn bộ học sinh/sinh viên
全学生 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là toàn bộ học sinh/sinh viên.
Cách đọc là ぜんがくせい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんがくせい
Hán Việt: TOÀN HỌC SINH
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
全学生を対象にアンケートを行った。
Nhà trường đã khảo sát toàn bộ sinh viên.
説明会には全学生が参加しなければならない。
Tất cả sinh viên phải tham gia buổi giải thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.