去年の総収入は、前の年より一割増えた。
Tổng thu nhập năm ngoái tăng 10% so với năm trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tổng thu nhập
総収入 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tổng thu nhập.
Cách đọc là そうしゅうにゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうしゅうにゅう
Hán Việt: TỔNG THU NHẬP
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
去年の総収入は、前の年より一割増えた。
Tổng thu nhập năm ngoái tăng 10% so với năm trước.
税金を計算するために、一年間の総収入を確認した。
Để tính thuế, tôi kiểm tra tổng thu nhập trong một năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.