各クラスから代表を一人ずつ選んだ。
Mỗi lớp chọn ra một đại diện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mỗi lớp
各クラス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mỗi lớp.
Cách đọc là かくクラス.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくクラス
Hán Việt: CÁC
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
各クラスから代表を一人ずつ選んだ。
Mỗi lớp chọn ra một đại diện.
プリントは各クラスに二十枚ずつ配ってください。
Hãy phát mỗi lớp 20 tờ giấy in.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.