母と長電話をしていたら、いつの間にか夜になっていた。
Tôi nói chuyện điện thoại lâu với mẹ, chẳng mấy chốc trời đã tối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuộc điện thoại dài
長電話(する) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuộc điện thoại dài.
Cách đọc là ながでんわ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ながでんわ
Hán Việt: TRƯỜNG ĐIỆN THOẠI
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Soumatome
母と長電話をしていたら、いつの間にか夜になっていた。
Tôi nói chuyện điện thoại lâu với mẹ, chẳng mấy chốc trời đã tối.
仕事中に長電話をするのはよくない。
Nói chuyện điện thoại quá lâu trong giờ làm là không tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.