元社長は退任後、大学で経営を教えている。
Cựu giám đốc sau khi rời chức đang dạy quản trị ở đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cựu giám đốc
元社長 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cựu giám đốc.
Cách đọc là もとしゃちょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もとしゃちょう
Hán Việt: NGUYÊN XÃ TRƯỞNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
元社長は退任後、大学で経営を教えている。
Cựu giám đốc sau khi rời chức đang dạy quản trị ở đại học.
元社長の経験を聞くために、講演会を開いた。
Chúng tôi tổ chức buổi diễn thuyết để nghe kinh nghiệm của cựu giám đốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.