元大臣がテレビ番組で当時の判断を語った。
Cựu bộ trưởng đã kể về quyết định khi đó trên chương trình truyền hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cựu bộ trưởng
元大臣 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cựu bộ trưởng.
Cách đọc là もとだいじん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もとだいじん
Hán Việt: NGUYÊN ĐẠI THẦN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
元大臣がテレビ番組で当時の判断を語った。
Cựu bộ trưởng đã kể về quyết định khi đó trên chương trình truyền hình.
元大臣としての経験を生かして、国際問題を分析した。
Ông ấy phân tích vấn đề quốc tế dựa trên kinh nghiệm từng làm bộ trưởng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.