副大臣は会見で政府の考えを説明した。
Thứ trưởng đã giải thích quan điểm của chính phủ trong buổi họp báo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thứ trưởng, phó bộ trưởng
副大臣 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thứ trưởng, phó bộ trưởng.
Cách đọc là ふくだいじん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくだいじん
Hán Việt: PHÓ ĐẠI THẦN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
副大臣は会見で政府の考えを説明した。
Thứ trưởng đã giải thích quan điểm của chính phủ trong buổi họp báo.
大臣が出張中だったため、副大臣が答弁した。
Vì bộ trưởng đang đi công tác, thứ trưởng đã trả lời chất vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.