成績がよかったので、大学から奨学金をもらった。
Vì thành tích tốt, tôi nhận được học bổng từ trường đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
học bổng
奨学金 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là học bổng.
Cách đọc là しょうがくきん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうがくきん
Hán Việt: TƯỞNG HỌC KIM
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
成績がよかったので、大学から奨学金をもらった。
Vì thành tích tốt, tôi nhận được học bổng từ trường đại học.
奨学金を申請するには、いくつかの書類が必要だ。
Để đăng ký học bổng, cần một số giấy tờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.