この寺では、庭を見るために拝観料が必要だ。
Ở ngôi chùa này, cần trả phí tham quan để xem khu vườn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phí tham quan đền/chùa
拝観料 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phí tham quan đền/chùa.
Cách đọc là はいかんりょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいかんりょう
Hán Việt: BÁI QUAN LIỆU
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
この寺では、庭を見るために拝観料が必要だ。
Ở ngôi chùa này, cần trả phí tham quan để xem khu vườn.
拝観料を払って、古い仏像を見学した。
Tôi trả phí tham quan và xem tượng Phật cổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.