出張の宿泊費は会社が負担してくれる。
Chi phí lưu trú khi đi công tác sẽ được công ty chi trả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phí lưu trú
宿泊費 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phí lưu trú.
Cách đọc là しゅくはくひ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅくはくひ
Hán Việt: TÚC BẠC PHÍ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
出張の宿泊費は会社が負担してくれる。
Chi phí lưu trú khi đi công tác sẽ được công ty chi trả.
旅行の予算を立てる時は、交通費だけでなく宿泊費も計算する。
Khi lập ngân sách du lịch, không chỉ tính phí đi lại mà còn phải tính phí lưu trú.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.