夏はエアコンを使うので、電気代が高くなりやすい。
Mùa hè dùng điều hòa nên tiền điện dễ tăng cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiền điện
電気代 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiền điện.
Cách đọc là でんきだい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんきだい
Hán Việt: ĐIỆN KHÍ ĐẠI
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
夏はエアコンを使うので、電気代が高くなりやすい。
Mùa hè dùng điều hòa nên tiền điện dễ tăng cao.
電気代を節約するために、使っていない部屋の電気を消している。
Để tiết kiệm tiền điện, tôi tắt đèn ở những phòng không sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.