スマホを落として画面が割れ、修理代が高くついた。
Tôi làm rơi điện thoại khiến màn hình vỡ, phí sửa chữa khá đắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phí sửa chữa
修理代 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phí sửa chữa.
Cách đọc là しゅうりだい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうりだい
Hán Việt: TU LÝ ĐẠI
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
スマホを落として画面が割れ、修理代が高くついた。
Tôi làm rơi điện thoại khiến màn hình vỡ, phí sửa chữa khá đắt.
古い車は修理代がかかるので、買い替えることにした。
Xe cũ tốn phí sửa chữa nên tôi quyết định đổi xe mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.