駅まで歩くには遠いので、毎日バス代がかかる。
Đi bộ ra ga thì xa nên ngày nào cũng tốn tiền xe buýt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiền xe buýt
バス代 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiền xe buýt.
Cách đọc là バスだい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: バスだい
Hán Việt: ĐẠI
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
駅まで歩くには遠いので、毎日バス代がかかる。
Đi bộ ra ga thì xa nên ngày nào cũng tốn tiền xe buýt.
往復のバス代を含めると、思ったより高くなった。
Nếu tính cả tiền xe buýt hai chiều thì đắt hơn tôi nghĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.