通学にかかる電車賃を、毎月まとめて計算している。
Tôi tính gộp tiền tàu điện đi học mỗi tháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiền tàu điện
電車賃 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiền tàu điện.
Cách đọc là でんしゃちん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんしゃちん
Hán Việt: ĐIỆN XA NHẪM
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
通学にかかる電車賃を、毎月まとめて計算している。
Tôi tính gộp tiền tàu điện đi học mỗi tháng.
空港までの電車賃は、バスより少し安かった。
Tiền tàu điện đến sân bay rẻ hơn xe buýt một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.