日本では社会の高齢化が進んでいる。
Ở Nhật Bản, tình trạng già hóa xã hội đang tiến triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
già hóa
高齢化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là già hóa.
Cách đọc là こうれいか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうれいか
Hán Việt: Cao Linh Hóa
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
日本では社会の高齢化が進んでいる。
Ở Nhật Bản, tình trạng già hóa xã hội đang tiến triển.
高齢化に対応するため、介護サービスの需要が高まっている。
Để ứng phó với già hóa dân số, nhu cầu dịch vụ chăm sóc người cao tuổi đang tăng.
Từ trái nghĩa: 若年化 (じゃくねんか - jakunenka - sự trẻ hóa)
Liên quan: 少子化 (しょうしか - shōshika - giảm tỷ lệ sinh), 人口減少 (じんこうげんしょう - jinkō genshō - suy giảm dân số), 社会保障 (しゃかいほしょう - shakai hoshō - an sinh xã hội), 医療費 (いりょうひ - iryōhi - chi phí y tế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.