少子化が進み、学校の数が減っている地域もある。
Tình trạng ít trẻ em hóa tiến triển, có khu vực số trường học đang giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tỉ lệ sinh giảm, ít trẻ em hóa
少子化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tỉ lệ sinh giảm, ít trẻ em hóa.
Cách đọc là しょうしか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうしか
Hán Việt: THIỂU TỬ HÓA
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
少子化が進み、学校の数が減っている地域もある。
Tình trạng ít trẻ em hóa tiến triển, có khu vực số trường học đang giảm.
政府は少子化対策として、子育て支援を強化している。
Chính phủ đang tăng cường hỗ trợ nuôi con như một biện pháp đối phó tỷ lệ sinh giảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.