工場の機械化が進み、作業時間が短くなった。
Cơ giới hóa nhà máy tiến triển, thời gian làm việc đã ngắn lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cơ giới hóa
機械化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cơ giới hóa.
Cách đọc là きかいか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きかいか
Hán Việt: CƠ GIỚI HÓA
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
工場の機械化が進み、作業時間が短くなった。
Cơ giới hóa nhà máy tiến triển, thời gian làm việc đã ngắn lại.
農業の機械化によって、少ない人数でも広い畑を管理できる。
Nhờ cơ giới hóa nông nghiệp, dù ít người vẫn có thể quản lý ruộng rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.