季節の変わり目は体調を崩しやすい。
Thời điểm giao mùa dễ khiến sức khỏe sa sút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thời điểm giao mùa
季節の変わり目 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thời điểm giao mùa.
Cách đọc là きせつのかわりめ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きせつのかわりめ
Hán Việt: QUÝ TIẾT BIẾN MỤC
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
季節の変わり目は体調を崩しやすい。
Thời điểm giao mùa dễ khiến sức khỏe sa sút.
季節の変わり目には、服装で温度調整をしたほうがいい。
Vào lúc giao mùa, nên điều chỉnh nhiệt độ bằng trang phục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.