あの上司は人づかいが荒く、部下に無理な仕事を頼むことが多い。
Cấp trên đó dùng người khá khắc nghiệt, thường giao việc quá sức cho cấp dưới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cách dùng người, cách đối xử với người làm
人づかい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cách dùng người, cách đối xử với người làm.
Cách đọc là ひとづかい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとづかい
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
あの上司は人づかいが荒く、部下に無理な仕事を頼むことが多い。
Cấp trên đó dùng người khá khắc nghiệt, thường giao việc quá sức cho cấp dưới.
人づかいのうまいリーダーは、相手の得意な仕事を任せる。
Người lãnh đạo biết dùng người sẽ giao việc mà đối phương giỏi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.