彼女はシンプルな服でも上手に着こなしている。
Cô ấy dù mặc đồ đơn giản cũng phối/mặc rất đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mặc đẹp, mặc thành thạo/phù hợp
着こなす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mặc đẹp, mặc thành thạo/phù hợp.
Cách đọc là きこなす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きこなす
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼女はシンプルな服でも上手に着こなしている。
Cô ấy dù mặc đồ đơn giản cũng phối/mặc rất đẹp.
このジャケットはデザインが個性的で、着こなすのが難しい。
Chiếc áo khoác này thiết kế cá tính nên khó mặc sao cho đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.