荷物の受け取りには、本人確認書類が必要です。
Để nhận hàng cần giấy tờ xác minh danh tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
biên nhận, sự nhận lấy
受け取り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là biên nhận, sự nhận lấy.
Cách đọc là うけとり.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけとり
Hán Việt: Thọ Thủ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
荷物の受け取りには、本人確認書類が必要です。
Để nhận hàng cần giấy tờ xác minh danh tính.
商品の受け取りが遅れる場合は、事前に連絡してください。
Nếu việc nhận hàng bị muộn, hãy liên lạc trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.