明日の発表について、チームで内容を打ち合わせた。
Nhóm đã trao đổi trước về nội dung bài thuyết trình ngày mai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bàn bạc trước, họp trao đổi
打ち合わせる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bàn bạc trước, họp trao đổi.
Cách đọc là うちあわせる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちあわせる
Hán Việt: ĐẢ HỢP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
明日の発表について、チームで内容を打ち合わせた。
Nhóm đã trao đổi trước về nội dung bài thuyết trình ngày mai.
工事の手順を現場で打ち合わせてから作業を始めた。
Chúng tôi bàn bạc trước quy trình thi công tại hiện trường rồi bắt đầu làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.