会社は来月、新しいスマホケースを売り出す予定だ。
Công ty dự định tung bán ốp điện thoại mới vào tháng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bắt đầu bán ra, tung ra bán
売り出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bắt đầu bán ra, tung ra bán.
Cách đọc là うりだす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うりだす
Hán Việt: MẠI XUẤT
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
会社は来月、新しいスマホケースを売り出す予定だ。
Công ty dự định tung bán ốp điện thoại mới vào tháng sau.
彼は若手俳優として売り出され、すぐ人気になった。
Anh ấy được quảng bá như một diễn viên trẻ và nhanh chóng nổi tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.