掃除のために、換気扇のカバーを取り外した。
Để vệ sinh, tôi đã tháo nắp quạt thông gió ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tháo ra, gỡ ra
取り外す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tháo ra, gỡ ra.
Cách đọc là とりはずす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりはずす
Hán Việt: THỦ NGOẠI
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
掃除のために、換気扇のカバーを取り外した。
Để vệ sinh, tôi đã tháo nắp quạt thông gió ra.
古い部品を取り外してから、新しい部品を取り付けた。
Sau khi tháo linh kiện cũ ra, tôi lắp linh kiện mới vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.