料理の前に、魚の骨を丁寧に取り除いた。
Trước khi nấu, tôi đã cẩn thận loại bỏ xương cá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
loại bỏ, gạt bỏ
取り除く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là loại bỏ, gạt bỏ.
Cách đọc là とりのぞく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりのぞく
Hán Việt: Thủ trừ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 1
料理の前に、魚の骨を丁寧に取り除いた。
Trước khi nấu, tôi đã cẩn thận loại bỏ xương cá.
文章から不要な表現を取り除くと、読みやすくなった。
Khi loại bỏ các cách diễn đạt không cần thiết khỏi bài viết, nó trở nên dễ đọc hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.