事故で深い切り傷を負った患部は、すぐに消毒され縫合された。
Vùng bị thương do tai nạn với vết cắt sâu đã được khử trùng và khâu lại ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vùng bị thương, vùng bị bệnh, vùng bị ảnh hưởng (lesion, affected area)
患部 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vùng bị thương, vùng bị bệnh, vùng bị ảnh hưởng (lesion, affected area).
Cách đọc là かんぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんぶ
Hán Việt: Hoạn Bộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故で深い切り傷を負った患部は、すぐに消毒され縫合された。
Vùng bị thương do tai nạn với vết cắt sâu đã được khử trùng và khâu lại ngay lập tức.
医師は患部の腫れと変形を確認し、骨折の疑いを強めた。
Bác sĩ xác nhận vùng bị thương sưng tấy và biến dạng, càng nghi ngờ gãy xương.
Từ gần nghĩa: 損傷部位 (Sonshou bui), 負傷箇所 (Fushou kasho)
Từ trái nghĩa: 健常部 (Kenjoubu)
Liên quan: 治療 (Chiryou), 消毒 (Shoudoku), 止血 (Shiketsu), 診察 (Shinsatsu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.