台風で旅行が中止になり、航空券代が払い戻された。
Chuyến du lịch bị hủy vì bão và tiền vé máy bay đã được hoàn lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hoàn tiền, trả lại tiền
払い戻す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hoàn tiền, trả lại tiền.
Cách đọc là はらいもどす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はらいもどす
Hán Việt: PHẤT LỆ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
台風で旅行が中止になり、航空券代が払い戻された。
Chuyến du lịch bị hủy vì bão và tiền vé máy bay đã được hoàn lại.
イベントが延期になった場合、希望者には料金を払い戻します。
Nếu sự kiện bị hoãn, phí sẽ được hoàn lại cho người có nhu cầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.