店員は騒いでいた客を店から追い出した。
Nhân viên đã đuổi vị khách đang gây ồn ra khỏi cửa hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đuổi ra, trục xuất / Đuổi ra ngoài
追い出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đuổi ra, trục xuất / Đuổi ra ngoài.
Cách đọc là おいだす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おいだす
Hán Việt: TRUY XUẤT
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
店員は騒いでいた客を店から追い出した。
Nhân viên đã đuổi vị khách đang gây ồn ra khỏi cửa hàng.
家賃を払えず、彼はアパートを追い出された。
Không trả được tiền nhà nên anh ấy bị đuổi khỏi căn hộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.