学生証を見せると、料金を二割引いてくれる。
Nếu xuất trình thẻ sinh viên, họ sẽ giảm 20% giá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giảm giá, chiết khấu
割り引く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giảm giá, chiết khấu.
Cách đọc là わりびく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わりびく
Hán Việt: CÁT DẪN
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
学生証を見せると、料金を二割引いてくれる。
Nếu xuất trình thẻ sinh viên, họ sẽ giảm 20% giá.
展示品なので、定価から少し割り引いて売っていた。
Vì là hàng trưng bày nên họ bán giảm một chút so với giá niêm yết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.