会員カードで十%の割引が受けられる。
Có thể được giảm 10% bằng thẻ hội viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giảm giá, chiết khấu
割引 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giảm giá, chiết khấu.
Cách đọc là わりびき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わりびき
Hán Việt: CÁT DẪN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
会員カードで十%の割引が受けられる。
Có thể được giảm 10% bằng thẻ hội viên.
早めに予約すると、早期割引がある。
Nếu đặt sớm thì có ưu đãi giảm giá sớm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.