列に割り込まないで、後ろに並んでください。
Đừng chen vào hàng, hãy xếp ở phía sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chen vào, cắt ngang / Chen ngang
割り込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chen vào, cắt ngang / Chen ngang.
Cách đọc là わりこむ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わりこむ
Hán Việt: Cắt
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
列に割り込まないで、後ろに並んでください。
Đừng chen vào hàng, hãy xếp ở phía sau.
会話の途中で知らない人が割り込んできた。
Giữa cuộc nói chuyện, một người lạ chen ngang vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.