提出前にレポートをもう一度見直した。
Trước khi nộp, tôi xem lại báo cáo một lần nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xem lại, đánh giá lại
見直す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xem lại, đánh giá lại.
Cách đọc là みなおす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みなおす
Hán Việt: KIẾN TRỰC
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
提出前にレポートをもう一度見直した。
Trước khi nộp, tôi xem lại báo cáo một lần nữa.
彼の努力を知って、彼への評価を見直した。
Biết được nỗ lực của anh ấy, tôi đã đánh giá lại anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.