先生に注意されて、作文を最初から書き直した。
Bị giáo viên nhắc, tôi đã viết lại bài văn từ đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
viết lại, sửa lại bằng cách viết lại
書き直す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là viết lại, sửa lại bằng cách viết lại.
Cách đọc là かきなおす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かきなおす
Hán Việt: THƯ TRỰC
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
先生に注意されて、作文を最初から書き直した。
Bị giáo viên nhắc, tôi đã viết lại bài văn từ đầu.
読みにくい部分を分かりやすく書き直してください。
Hãy viết lại phần khó đọc cho dễ hiểu hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.