言い方が失礼だったので、すぐに言い直した。
Cách nói hơi thất lễ nên tôi lập tức nói lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nói lại, sửa lời nói
言い直す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nói lại, sửa lời nói.
Cách đọc là いいなおす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いいなおす
Hán Việt: NGÔN TRỰC
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
言い方が失礼だったので、すぐに言い直した。
Cách nói hơi thất lễ nên tôi lập tức nói lại.
先生は難しい説明を簡単な言葉で言い直してくれた。
Giáo viên đã nói lại phần giải thích khó bằng từ ngữ đơn giản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.