彼の時間の使い方を見習いたい。
Tôi muốn học theo cách sử dụng thời gian của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
học theo, noi theo
見習う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là học theo, noi theo.
Cách đọc là みならう.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みならう
Hán Việt: KIẾN TẬP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼の時間の使い方を見習いたい。
Tôi muốn học theo cách sử dụng thời gian của anh ấy.
新人は先輩の仕事ぶりを見習って成長する。
Người mới trưởng thành bằng cách học theo cách làm việc của tiền bối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.