山頂から町全体を見渡すことができる。
Từ đỉnh núi có thể nhìn bao quát toàn bộ thị trấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhìn bao quát, nhìn ra xung quanh
見渡す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhìn bao quát, nhìn ra xung quanh.
Cách đọc là みわたす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みわたす
Hán Việt: KIẾN ĐỘ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
山頂から町全体を見渡すことができる。
Từ đỉnh núi có thể nhìn bao quát toàn bộ thị trấn.
会場を見渡すと、空いている席はほとんどなかった。
Nhìn khắp hội trường thì hầu như không còn ghế trống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.