忘れないように、先生の説明をノートに書き留めた。
Để không quên, tôi ghi lại lời giải thích của giáo viên vào vở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ghi lại, ghi chép lại
書き留める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ghi lại, ghi chép lại.
Cách đọc là かきとめる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かきとめる
Hán Việt: THƯ LƯU
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
忘れないように、先生の説明をノートに書き留めた。
Để không quên, tôi ghi lại lời giải thích của giáo viên vào vở.
思いついたアイデアをすぐメモに書き留めた。
Tôi lập tức ghi lại ý tưởng vừa nảy ra vào giấy ghi chú.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.