毎日練習して腕を磨いている。
Tôi luyện tập mỗi ngày để rèn kỹ năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rèn luyện tay nghề/kỹ năng
腕を磨く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rèn luyện tay nghề/kỹ năng.
Cách đọc là うでをみがく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うでをみがく
Hán Việt: Oản Ma
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
毎日練習して腕を磨いている。
Tôi luyện tập mỗi ngày để rèn kỹ năng.
海外で働きながら腕を磨きたい。
Tôi muốn vừa làm việc ở nước ngoài vừa rèn tay nghề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.