出発までまだ余裕がある。
Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi
余裕 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi.
Cách đọc là よゆう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よゆう
Hán Việt: Dư Dụ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
出発までまだ余裕がある。
Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.
今月はお金に余裕がない。
Tháng này tôi không dư dả tiền bạc.
Từ gần nghĩa: ゆとり
Từ trái nghĩa: 窮屈 (きゅうくつ)
Liên quan: 余裕がある, 余裕がない
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.