室温を一定に保ってください。
Hãy giữ nhiệt độ phòng ở mức cố định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhất định, cố định, không đổi trong phạm vi nào đó / Cố định / Nhất định
一定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhất định, cố định, không đổi trong phạm vi nào đó / Cố định / Nhất định.
Cách đọc là いってい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いってい
Hán Việt: NHẤT ĐỊNH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
室温を一定に保ってください。
Hãy giữ nhiệt độ phòng ở mức cố định.
一定の条件を満たせば申請できる。
Nếu đáp ứng một số điều kiện nhất định thì có thể đăng ký.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.