標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)
標準 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình).
Cách đọc là ひょうじゅん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうじゅん
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
標準語。
Ngôn ngữ tiêu chuẩn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.