走って前の人に追いついた。
Tôi chạy và đã đuổi kịp người phía trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đuổi kịp, bắt kịp
追いつく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đuổi kịp, bắt kịp.
Cách đọc là おいつく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おいつく
Hán Việt: TRUY
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
走って前の人に追いついた。
Tôi chạy và đã đuổi kịp người phía trước.
先進国に技術で追いつくには時間がかかる。
Để bắt kịp các nước tiên tiến về kỹ thuật thì cần thời gian.
Từ trái nghĩa: 引き離す
Liên quan: 追い越す, 追いかける
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.