廊下をまっすぐ行くと壁に突き当たる。
Đi thẳng hành lang thì sẽ tới chỗ tường chắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đụng phải, chạm tới; đi đến cuối đường / Đi đến cuối đường/hẻm, đâm vào (khi đi đến hết con đường, không còn đường đi tiếp)
突き当たる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đụng phải, chạm tới; đi đến cuối đường / Đi đến cuối đường/hẻm, đâm vào (khi đi đến hết con đường, không còn đường đi tiếp).
Cách đọc là つきあたる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきあたる
Hán Việt: ĐỘT ĐƯƠNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
廊下をまっすぐ行くと壁に突き当たる。
Đi thẳng hành lang thì sẽ tới chỗ tường chắn.
計画は資金不足に突き当たった。
Kế hoạch đã vấp phải vấn đề thiếu vốn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.