箱をひっくり返して中身を確認した。
Tôi lật ngược cái hộp để kiểm tra bên trong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lật ngược, làm đảo lộn / lật úp, đảo ngược
ひっくり返す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lật ngược, làm đảo lộn / lật úp, đảo ngược.
Cách đọc là ひっくりかえす.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっくりかえす
Hán Việt: DẪN PHẢN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
箱をひっくり返して中身を確認した。
Tôi lật ngược cái hộp để kiểm tra bên trong.
最後の一言で状況をひっくり返した。
Chỉ một câu cuối cùng đã đảo ngược tình thế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.